English How to use "channel" in a sentence ... Subscribers were required to buy a decoder to watch the channel. ... Multiple channels are often provided using a ...
Xem chi tiết »
Can we make this a secure channel, please? Cậu bảo mật đường dây này được không? FVDP-English-Vietnamese-Dictionary. Less frequent translations
Xem chi tiết »
Phát âm channel · secret channels of information: những nguồn tin mật · throught the usual channels: qua những nguồn thường lệ · telegraphic channel: đường điện ...
Xem chi tiết »
Giải thích VN: Theo sự phân chia phổ cao tần ra nhiều rải cho máy phát thanh và đài truyền hình. Dải thông băng tần truyền hình được quy định tùy theo các ...
Xem chi tiết »
English, Vietnamese ; channel. * danh từ - eo biển - lòng sông, lòng suối - kênh mương, lạch; ống dẫn (nước dầu...) - (nghĩa bóng) đường; nguồn (tin tức, ý nghĩ, ...
Xem chi tiết »
Ví dụ về sử dụng Channel trong một câu và bản dịch của họ · Wireless Channel: Select a wireless channel. · Wireless Channel: chọn theo kênh của wireless chính.
Xem chi tiết »
(Nghĩa bóng) Đường; nguồn (tin tức, ý nghĩ, tư tưởng... ). secret channels of information — những nguồn tin mật: throught the usual channels — qua những nguồn ...
Xem chi tiết »
Channel” dịch sang Tiếng Việt là gì? Nghĩa Tiếng Việt chuyên ngành Hàng Hải: kênh. Giải thích:
Xem chi tiết »
28 Apr 2022 · ADJ. radio, television/TV, video | cable, satellite, terrestrial | commercial, independent | movie, sports, etc. VERB + CHANNEL change ( ...
Xem chi tiết »
channel noun [C] (WAY OF COMMUNICATING, ETC.) ... a way of communicating with people or getting something done: We must open the channels of communication between ...
Xem chi tiết »
(nghĩa bóng) đường; nguồn (tin tức, ý nghĩ, tư tưởng...) secret channels of information. những nguồn tin mật. through the usual channels. qua những nguồn thường ...
Xem chi tiết »
Channel NewsAsia (viết tắt CNA) là kênh tin tức truyền hình trả tiền Đông Nam Á có trụ sở tại Singapore, ra mắt vào ngày 1 tháng 3 năm 1999.
Xem chi tiết »
442oons là trang hoạt hình chế chuyên về bóng đá trên YouTube ra đời vào năm 2013. 5. 19 July – Hubert Latham makes the first attempt to cross the English ...
Xem chi tiết »
Từ điển Collocation · 1 television/radio station. ADJ. radio, television/TV, video clip | cable, satellite, terrestrial | commercial, independent | movie, sports ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Channel Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề channel dịch ra tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu