CHANNEL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHANNEL Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['tʃænl]Danh từchannel
Ví dụ về việc sử dụng Channel trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch yourchannel
I reach out to change the channel, but then stop.Xem thêm
your channelkênh của bạnkênh của mìnhnews channelkênh tin tứckênh tin tức truyền hìnhone channelmột kênhanother channelmột kênh khácthêm kênhsingle channelmột kênhkênh đơnmột kênh đơn lẻtelegram channelkênh telegrammusic channelkênh âm nhạcsales channelkênh bán hàngfibre channelfibre channelchannel nametên kênhion channelkênh ioninformation channelkênh thông tinbroadcast channelkênh phát sóngchannel managementquản lý kênhopen channelkênh mởentertainment channelkênh giải tríradio channelkênh radiochannel newsasiachannel newsasiabest channelkênh tốt nhấtkênh hayChannel trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - canal
- Người pháp - canal
- Người đan mạch - kanal
- Tiếng đức - kanal
- Thụy điển - kanal
- Na uy - kanal
- Hà lan - kanaal
- Tiếng ả rập - للقناة
- Hàn quốc - 채널
- Tiếng nhật - チャンネル
- Kazakhstan - арна
- Tiếng slovenian - kanal
- Ukraina - канал
- Tiếng do thái - ערוץ
- Người hy lạp - κανάλι
- Người hungary - csatorna
- Người serbian - kanal
- Tiếng slovak - kanál
- Người ăn chay trường - канал
- Urdu - چینل
- Tiếng rumani - canal
- Người trung quốc - 频道
- Malayalam - ചാനൽ
- Telugu - ఛానల్
- Tamil - சேனல்
- Tiếng tagalog - kanal
- Tiếng bengali - চ্যানেল
- Tiếng mã lai - saluran
- Thái - ช่อง
- Thổ nhĩ kỳ - kanal
- Tiếng hindi - चैनल
- Bồ đào nha - canal
- Người ý - canale
- Tiếng phần lan - kanaali
- Tiếng croatia - kanal
- Tiếng indonesia - kanal
- Séc - kanál
- Tiếng nga - канал
- Marathi - चॅनेल
- Đánh bóng - kanał
Từ đồng nghĩa của Channel
passage groove line duct canal transmit channelize channelise epithelial duct conduct convey carry canalize canalise transfer transportTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Channel Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì
-
CHANNEL - Translation In Vietnamese
-
Glosbe - Channel In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
-
Từ điển Anh Việt "channel" - Là Gì? - Vtudien
-
Nghĩa Của Từ Channel - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Channel | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Channel - Wiktionary Tiếng Việt
-
Channel - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Channel Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh? Nel ... - Blog Chia Sẻ AZ
-
CHANNEL | Meaning, Definition In Cambridge English Dictionary
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'channel' Trong Từ điển Lạc Việt
-
CNA (kênh Truyền Hình) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'English Channel' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Ý Nghĩa Thật Sự Của Logo Thương Hiệu Chanel Là Gì?