Channel Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "channel" thành Tiếng Việt

kênh, eo biển, đường là các bản dịch hàng đầu của "channel" thành Tiếng Việt.

channel verb noun ngữ pháp

The physical confine of a river or slough, consisting of a bed and banks. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kênh

    noun

    broadcasting: specific radio frequency or band of frequencies used for transmitting television [..]

    I'd rather change the channel here than listen to your little soap opera.

    Tao thà đổi kênh còn hơn nghe cái thứ sến của bọn mày.

    MicrosoftLanguagePortal
  • eo biển

    noun

    The Disco Volante is off the casino channel.

    Chiếc Disco Volante hiện vẫn còn nằm ở cổng, ngoài eo biển casino.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • đường

    noun

    Can we make this a secure channel, please?

    Cậu bảo mật đường dây này được không?

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rãnh
    • cống
    • hướng vào
    • lòng sông
    • sông đào
    • chuyển
    • nguồn
    • kênh đào
    • mương
    • lạch
    • máng
    • bào đường xoi
    • băng tần
    • chảy xói
    • kênh mương
    • lòng suối
    • ý nghĩ
    • đào mương
    • đào rãnh
    • đường xoi
    • ống dẫn
    • ống kênh
    • lòng
    • luồng
    • hào
    • Kênh nước
    • chật hẹp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " channel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Channel proper ngữ pháp

(by ellipsis) the English Channel [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"Channel" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Channel trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "channel"

channel Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "channel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Chanel Có Nghĩa Tiếng Việt Là Gì