Chảo Bằng Tiếng Pháp - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
poêle, wok, chaudron là các bản dịch hàng đầu của "chảo" thành Tiếng Pháp.
chảo noun + Thêm bản dịch Thêm chảoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp
-
poêle
noun feminineTôi giống như miếng thịt bò đông cứng bị ném vào chảo dầu nóng.
Je suis comme un steak congelé dans une poêle brûlante.
FVDP-Vietnamese-French-Dictionary -
wok
noun masculine Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
chaudron
noun masculineNhưng nếu muốn đặt hàng ảnh chân dung hay mẫu tượng trang trí bánh cưới hãy đổ lọ số một vào trong chảo dầu.
Pour en savoir plus sur les portraits ou les figurines de gâteau de mariage, versez la fiole numéro un dans le chaudron.
FVDP-French-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- poêlée
- chaudière
- sauteuse
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chảo " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chảo" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chảo Tiếng Pháp
-
Cái Chảo In French - Vietnamese-French Dictionary | Glosbe
-
Chào Hỏi Bằng Tiếng Pháp Cho Người Mới Bắt đầu
-
Chảo Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Chào Hỏi Bằng Tiếng Pháp Sao Cho Chuẩn - Cap France
-
Chào Buổi Tối Tiếng Pháp Nói Như Thế Nào - CAP FRANCE
-
"chảo" Tiếng Pháp Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tiếng Pháp | Thiết Bị Nhà Bếp - Ustensiles De Cuisine - Goethe Verlag
-
Cách để Nói "Chào Buổi Sáng" Bằng Tiếng Pháp - WikiHow
-
Cách để Chào Bằng Tiếng Pháp: 7 Bước (kèm Ảnh) - WikiHow
-
Từ Vựng / Trong Bếp | TV5MONDE: Học Tiếng Pháp
-
Học Tiếng Pháp :: Bài Học 50 Thiết Bị Và Dụng Cụ Nhà Bếp - LingoHut
-
Từ Vựng Tiếng Pháp Về NHÀ BẾP Cho Người Bắt đầu Học