CHÀO CÁC CẬU In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " CHÀO CÁC CẬU " in English? chào các cậu
hi guys
{-}
Style/topic:
Hi, boys.Lúc đang uống tớ đi chào các cậu.
While drinking.- I'm there. Hi, you guys.Chào các cậu.
Hello, boys.Làm thế nào để Kiếm tiền từ kênh YouTube. Chào các cậu!
How to Monetize YouTube channel. Hi Guys!Chào các cậu!
Hi, you guys!Combinations with other parts of speechUsage with nounschào buổi sáng lời chàoem bé chào đời phần thưởng chào mừng chào nhau chào buổi chiều đứa trẻ chào đời màn hình chào mừng chào cô thông điệp chào mừng MoreUsage with adverbschào lại Usage with verbschào mừng đến chào tạm biệt nói xin chàovui mừng chào đón chào mừng trở lại chào mừng đến thăm muốn chào đón chào đón trở lại tiếp tục chào đón trang chào mừng MoreMột lớp màng bảo vệ được đặt giữa hai tai nghe,có thể có hiệu quả trong việc ngăn ngừa ma sát ở giữa vận chuyển. Chào các cậu!
A protective film is placed between the two earphones,which may be effective in preventing friction in the middle of transportation. Hi guys!Chào các cậu.
Hey, you guys.Chào các cậu.
Hi, you guys.- Hey.Chào các cậu.
Hello, hello. Hey, guys.Chào, các cậu có hai người.
Hey, there's two of you.Chào các cậu, mình là người mới ở đây.
Hi Guys, I am new here.Chào các cậu, mình là người mới ở đây.
Hey guys, I'm new here.Chào các cậu! Bustyucking là ở đây.
Hi guys! BustyPorn is here.Chào các cậu, mình là người mới ở đây.
Hi Friends, I am new here.Chào mừng các cậu.
Welcome, you guys.Các cậu được chào đón tham gia.
You're welcome to join us.Chào mừng các cậu đến với ngôi nhà mới.
Boys, welcome to your new home.Tôi chắc là Niflfhem sẽ mở rộng tay chào đón các cậu đấy.
I'm sure Niflheim will welcome you with open arms.Chào cậu, Larry!
And Hi to you, Larry!Chào cậu, Hondou.
Good on you, Honda.Chào cậu Batou!
Hey, Batou!Chào cậu, Alfredo.
Hey, Alfredo.Ồ, chào cậu.
Oh, hey.Chào cậu, Sheri.
Hey, Sheri.Chào cậu, Jules.
Hey, Jules.Chào cậu, Cameron.
Hey, Cameron.Chào cậu, Brandy.
Hey, Brandy.Chào cậu, Clay.
Hey, Clay.Bethany, chào cậu.
Bethany, hi.- Hey.Chào cậu, Becca.
Hey, Becca.Display more examples
Results: 1062, Time: 0.0248 ![]()
chào cảchảo chiên

Vietnamese-English
chào các cậu Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Chào các cậu in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
chàonounhihelloheychàoverbgreetchàoadjectivegoodcácdeterminerthesesuchthosemostcácscậunounboyboyscậuto youto yaTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Hi Các Cậu
-
Hi,các Cậu - YouTube
-
HI CÁC CẬU - Pinterest
-
Khám Phá Video Phổ Biến Của Hi Các Cậu | TikTok
-
Khám Phá Video Phổ Biến Của Hi Chào Cậu | TikTok
-
CÁC CẬU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tải Meme Hi Chào Cậu PewPew - Tải Miễn Phí - Phổ Biến Kiến Thức
-
Tổng Hợp Stt Thả Thính Không Dấu đang Hot Trend Cực Hay
-
Dịch Câu Sau Sang Tiếng Anh: Chào Các Cậu. Hôm Nay Các ... - Hoc247
-
Chào Cậu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
10+ Kí Tự Đặc Biệt Hi Chào Cậu ❤️✔️ Tên Hi Chào Cậu đẹp
-
Mr Simple Style, Profile Picture - Facebook
-
Cậu - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tự Tin Giao Tiếp Với Những Câu Chào Hỏi Bằng Tiếng Anh