CHÀO , ĐẠI ÚY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
CHÀO , ĐẠI ÚY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch chào
hihellogreetheygoodđại úy
captaincaptlieutenantlt.capitano
{-}
Phong cách/chủ đề:
Hi, captain.Khi nào đến nơi con nhớ ra chào Đại Úy nhé.
When we get to the mill, come out to greet the Captain.Chào, Đại úy.
Howdy, Captain.Trung sĩ phải chào đại úy và gọi anh ta thưa ông?
Don't sergeants have to salute to the captain and call him sir?Chào, Đại úy.
Hello, Captain.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từchào buổi sáng lời chàoem bé chào đời phần thưởng chào mừng chào nhau chào buổi chiều đứa trẻ chào đời màn hình chào mừng chào cô thông điệp chào mừng HơnSử dụng với trạng từchào lại Sử dụng với động từchào mừng đến chào tạm biệt nói xin chàovui mừng chào đón chào mừng trở lại chào mừng đến thăm muốn chào đón chào đón trở lại tiếp tục chào đón trang chào mừng HơnXin chào, đại úy Mỹ.
Hello, Captain America.Chào Đại úy đi con.
Say hello to the Captain.Ồ, xin chào, Đại úy Collingwood.
Oh, good evening, Captain Collingwood.Mỗi lan anH bạn cHào Đại úy, anH bạn đang biến ông ta tHànH mục tiêu cHo bọn Đức.
Every time you salute the captain, you make him a target for the Germans.Chào buổi sáng, Đại úy.
Morning, Captain. Morning.Chào buổi sáng, Đại úy Russell.
Good morning, Captain Russell.Đại tá Ryan, Thiếu tá Fincham, Đại úy Stein, Đại úy Costanzo.
Colonel Ryan, Major Fincham, Captain Stein and Costanzo.Tôi chào trong quân phục của đại úy quân đội Mỹ.
I saluted in uniform as a captain of the United States Army.Đại úy Clayton, chào sếp.
Captain Clayton, sir.Đại úy, Trung úy..
Captain, lieutenant.À, đại úy.
Oh, Captain.Vâng, đại úy.
Yes, Captain.Này, Đại úy.
Hey, Captain!Hey, Đại úy.
Hey, Captain.Rõ, đại úy.
Ten-four, Captain.Thiếu úy, trung úy, và đại úy.
Second Lieutenant, Lieutenant and Captain!Đại Úy Barton.
Captain Barton.Thiếu úy, trung úy, và đại úy.
Of lieutenant commander, commander, and captain.Đại úy Wilson, Tommy.
Captain Wilson, Tommy.Vào đi, Đại úy.
Go on in, Captain.Đại úy Bigelow, HRT.
Captain Bigelow, HRT.Bridge, đại úy đây.
Bridge, this is the captain.Đại Úy, nhìn này.
Captain, look at this.Sáu giờ, Đại úy.
About six hours, Captain.Đừng lo, Đại úy.
Don't worry, Captain.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 15278145, Thời gian: 0.8708 ![]()
chào đón anh tachào đón bạn đến

Tiếng việt-Tiếng anh
chào , đại úy English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Chào , đại úy trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
chàodanh từhihelloheychàođộng từgreetchàotính từgoodđạitính từđạigreatgrandđạidanh từuniversitycollegeúydanh từlieutenantcaptainweichaplainúyliutenantTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đại úy Bằng Tiếng Anh Là Gì
-
"Đại Uý" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Đại Úy Tiếng Anh Là Gì - Các Cấp Bậc Quân Đội Trong Tiếng Anh
-
đại úy Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Nghĩa Của "đại úy" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Các Cấp Bậc/chức Danh Quân đội (Công An, Bộ Đội) Trong Tiếng Anh
-
Đại Úy Tiếng Anh Là Gì, Các Cấp Bậc Quân Đội Trong Tiếng Anh
-
Đại úy Tiếng Anh Là Gì
-
Đại úy Tiếng Anh Là Gì?
-
Thượng Tá Tiếng Anh Là Gì Và Các Cấp Bậc Công An Trong Tiếng Anh
-
Đại Úy Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Cấp Bậc Quân Đội Việt Nam
-
Top 15 đại Tá Trong Tiếng Anh
-
TỪ VỰNG CẤP BẬC QUÂN ĐỘI VIỆT NAM - Dịch Thuật Bkmos
-
Vtv3 đá Bóng Bằng Tiếng Anh
-
Đại úy Tiếng Anh Là Gì - Payday Loanssqa