đại úy Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
captain, captain là các bản dịch hàng đầu của "đại úy" thành Tiếng Anh.
đại úy + Thêm bản dịch Thêm đại úyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
captain
nounTôi đi chung với một thiếu tá, một đại tá và vài đại úy.
I'm along with a major, a colonel, and a few captains.
wiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đại úy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Đại úy + Thêm bản dịch Thêm Đại úyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
captain
verb nouncommissioned officer rank of army and air forces - NATO rank code of OF-2.
Cô ta đang nói chuyện với Đại úy đội kỵ binh mà chúng ta có quen biết ấy.
She was having words with a certain captain of Dragoons with whom we are acquaint'.
wikidata
Bản dịch "đại úy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đại úy Bằng Tiếng Anh Là Gì
-
"Đại Uý" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Đại Úy Tiếng Anh Là Gì - Các Cấp Bậc Quân Đội Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "đại úy" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Các Cấp Bậc/chức Danh Quân đội (Công An, Bộ Đội) Trong Tiếng Anh
-
Đại Úy Tiếng Anh Là Gì, Các Cấp Bậc Quân Đội Trong Tiếng Anh
-
CHÀO , ĐẠI ÚY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Đại úy Tiếng Anh Là Gì
-
Đại úy Tiếng Anh Là Gì?
-
Thượng Tá Tiếng Anh Là Gì Và Các Cấp Bậc Công An Trong Tiếng Anh
-
Đại Úy Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Cấp Bậc Quân Đội Việt Nam
-
Top 15 đại Tá Trong Tiếng Anh
-
TỪ VỰNG CẤP BẬC QUÂN ĐỘI VIỆT NAM - Dịch Thuật Bkmos
-
Vtv3 đá Bóng Bằng Tiếng Anh
-
Đại úy Tiếng Anh Là Gì - Payday Loanssqa