Charcoal | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
charcoal
noun /ˈtʃaːkəul/ Add to word list Add to word list ● the black part of partly burned wood etc, used as fuel and for drawing than củi She learnt how to draw with charcoal.(Bản dịch của charcoal từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của charcoal
charcoal It is an important economic species and a favourite wood for fuel, charcoal production and making pestles. Từ Cambridge English Corpus Environmental scanning electron microscope pictures of palynofacies and charcoal. Từ Cambridge English Corpus Unregulated actions of charcoal burners over the last 10-20 y have resulted in a significant reduction of the forest area. Từ Cambridge English Corpus Charcoal counts were not conducted on the 1984 cores because of the goals of the research at the time. Từ Cambridge English Corpus Technical assistance for more efficient charcoal production technologies will also be important. Từ Cambridge English Corpus Wood and charcoal fuelled both domestic hearths and major manufacturing industries, from glass, pottery and salt, to iron and steel. Từ Cambridge English Corpus Some core sections had decreased in length due to dewatering since the cores were originally collected and sampled for pollen and microscopic charcoal in 1989. Từ Cambridge English Corpus This requirement covers logging as well as consumption of charcoal and firewood. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của charcoal
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 木炭, 炭筆… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 木炭, 炭笔… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha carbón vegetal, carboncillo, carbón [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha carvão, carvão (vegetal) [masculine]… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian odun kömürü, mangal kömürü… Xem thêm charbon [masculine] de bois, charbon de bois, fusain… Xem thêm 木炭(もくたん)… Xem thêm houtskool… Xem thêm dřevěné uhlí, uhel… Xem thêm trækul… Xem thêm arang… Xem thêm ถ่าน… Xem thêm węgiel drzewny… Xem thêm träkol… Xem thêm arang… Xem thêm die Holzkohle, der Kohlestift… Xem thêm kull [neuter], (tre)kull… Xem thêm деревне вугілля, рашкуль… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của charcoal là gì? Xem định nghĩa của charcoal trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
characterization characterize charade charades charcoal chard charge charge card charged {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
forfeit
UK /ˈfɔː.fɪt/ US /ˈfɔːr.fɪt/to decide not to play a sports game or part of a game, or to let the other side win
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add charcoal to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm charcoal vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Bó Củi Tiếng Anh
-
→ Bổ Củi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Bó Củi - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Bó Củi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bổ Củi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"bổ Củi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'củi' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
CỦI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Firewood | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
"củi" Là Gì? Nghĩa Của Từ Củi Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Bổ Củi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Definition Of Bổ Củi? - Vietnamese - English Dictionary
-
CỦI HAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bó Củi Hứa Hôn - Tuổi Trẻ Online
-
Từ điển Việt Anh - Từ Bổ Củi Dịch Là Gì