Charming Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ charming tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | charming (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ charmingBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
charming tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ charming trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ charming tiếng Anh nghĩa là gì.
charming /'tʃɑ:miɳ/* tính từ- đẹp, duyên dáng, yêu kiều; có sức quyến rũ, làm say mê, làm mê mẩn=a charming smile+ nụ cười duyên dángcharm /tʃɑ:m/* danh từ- sức mê hoặc- bùa mê, bùa yêu, ngải; phép yêu ma- nhan sắc, sắc đẹp, duyên- sức hấp dẫn, sức quyến rũ!under a charm- bị mê hoặc; bị bỏ bùa* ngoại động từ- làm mê hoặc, dụ=to charm a secret out of somebody+ dụ ai để bắt thổ lộ điều bí mật- bỏ bùa, phù phép- quyến rũ, làm say mê; làm vui thích, làm vui sướng=to be charmed with+ bị quyến rũ vì, say mê vì=I shall be charmed to+ nủm luần bâu charm vui sướng được!to bear a charmed life- sống dường như có phép màu phù hộ
Thuật ngữ liên quan tới charming
- periscopic tiếng Anh là gì?
- Absolute prices tiếng Anh là gì?
- overtrade tiếng Anh là gì?
- cat-tail tiếng Anh là gì?
- pitying tiếng Anh là gì?
- apolune tiếng Anh là gì?
- diapositive tiếng Anh là gì?
- petticoat tiếng Anh là gì?
- free-style tiếng Anh là gì?
- bus boy tiếng Anh là gì?
- steam-gun tiếng Anh là gì?
- sunnier tiếng Anh là gì?
- evirate tiếng Anh là gì?
- pustule tiếng Anh là gì?
- bonniest tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của charming trong tiếng Anh
charming có nghĩa là: charming /'tʃɑ:miɳ/* tính từ- đẹp, duyên dáng, yêu kiều; có sức quyến rũ, làm say mê, làm mê mẩn=a charming smile+ nụ cười duyên dángcharm /tʃɑ:m/* danh từ- sức mê hoặc- bùa mê, bùa yêu, ngải; phép yêu ma- nhan sắc, sắc đẹp, duyên- sức hấp dẫn, sức quyến rũ!under a charm- bị mê hoặc; bị bỏ bùa* ngoại động từ- làm mê hoặc, dụ=to charm a secret out of somebody+ dụ ai để bắt thổ lộ điều bí mật- bỏ bùa, phù phép- quyến rũ, làm say mê; làm vui thích, làm vui sướng=to be charmed with+ bị quyến rũ vì, say mê vì=I shall be charmed to+ nủm luần bâu charm vui sướng được!to bear a charmed life- sống dường như có phép màu phù hộ
Đây là cách dùng charming tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ charming tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
charming /'tʃɑ:miɳ/* tính từ- đẹp tiếng Anh là gì? duyên dáng tiếng Anh là gì? yêu kiều tiếng Anh là gì? có sức quyến rũ tiếng Anh là gì? làm say mê tiếng Anh là gì? làm mê mẩn=a charming smile+ nụ cười duyên dángcharm /tʃɑ:m/* danh từ- sức mê hoặc- bùa mê tiếng Anh là gì? bùa yêu tiếng Anh là gì? ngải tiếng Anh là gì? phép yêu ma- nhan sắc tiếng Anh là gì? sắc đẹp tiếng Anh là gì? duyên- sức hấp dẫn tiếng Anh là gì? sức quyến rũ!under a charm- bị mê hoặc tiếng Anh là gì? bị bỏ bùa* ngoại động từ- làm mê hoặc tiếng Anh là gì? dụ=to charm a secret out of somebody+ dụ ai để bắt thổ lộ điều bí mật- bỏ bùa tiếng Anh là gì? phù phép- quyến rũ tiếng Anh là gì? làm say mê tiếng Anh là gì? làm vui thích tiếng Anh là gì? làm vui sướng=to be charmed with+ bị quyến rũ vì tiếng Anh là gì? say mê vì=I shall be charmed to+ nủm luần bâu charm vui sướng được!to bear a charmed life- sống dường như có phép màu phù hộ
Từ khóa » Cười Duyên Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Cười Duyên Bằng Tiếng Anh
-
Cười Duyên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"cười Duyên" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Đi Nhẹ Nói Khẽ Cười Duyên Tiếng Anh - Thả Rông
-
đi Nhẹ, Nói Khẽ, Cười Duyên Dịch
-
Có Duyên Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Charming | Vietnamese Translation
-
Cười Duyên Nghĩa Là Gì?
-
Charming - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Charming, Từ Charming Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
DUYÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"cười" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cười Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
charming (phát âm có thể chưa chuẩn)