Charming - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (Anh)IPA(ghi chú):/ˈtʃɑː(ɹ).mɪŋ/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -ɑː(ɹ)mɪŋ
Động từ
charming
- Dạngphân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của charm.
Tính từ
[sửa]charming
- Đẹp, duyên dáng, yêu kiều; có sức quyến rũ, làm say mê, làm mê mẩn. a charming smile — nụ cười duyên dáng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “charming”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
- marching
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɑː(ɹ)mɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/ɑː(ɹ)mɪŋ/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Từ khóa » Cười Duyên Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Cười Duyên Bằng Tiếng Anh
-
Cười Duyên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"cười Duyên" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Đi Nhẹ Nói Khẽ Cười Duyên Tiếng Anh - Thả Rông
-
đi Nhẹ, Nói Khẽ, Cười Duyên Dịch
-
Có Duyên Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Charming | Vietnamese Translation
-
Charming Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cười Duyên Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Charming, Từ Charming Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
DUYÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"cười" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cười Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh