Chất đạm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chất đạm" thành Tiếng Anh
protein, nitrogenous matter là các bản dịch hàng đầu của "chất đạm" thành Tiếng Anh.
chất đạm + Thêm bản dịch Thêm chất đạmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
protein
nounVà chúng giàu chất dinh dưỡng, như dầu hay chất đạm, khoáng chất và carbs.
And they're rich in nutrients, such as oils and proteins, minerals and carbohydrates.
GlosbeMT_RnD -
nitrogenous matter
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chất đạm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chất đạm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » độ đạm Trong Tiếng Anh Là Gì
-
độ đậm - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
-
CHẤT ĐẠM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'chất đạm' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
CHẤT ĐẠM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tổng Hơp Từ Vựng Về Màu Sắc Trong Tiếng Anh đầy đủ Nhất - AMA
-
Từ điển Việt Anh "máy đo độ đạm" - Là Gì?
-
"đạm" Là Gì? Nghĩa Của Từ đạm Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
CHẤT ĐẠM - Translation In English
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thói Quen ăn Uống - Eating Habits - Leerit
-
ẢM ĐẠM - Translation In English
-
125+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Công Nghệ Thực Phẩm
-
Từ Dài Nhất Trong Tiếng Anh - Wikipedia
-
Chúng Ta Không Cần Nhiều đạm đến Thế - BBC News Tiếng Việt