→ Chất Dễ Cháy, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chất dễ cháy" thành Tiếng Anh
inflammable là bản dịch của "chất dễ cháy" thành Tiếng Anh.
chất dễ cháy + Thêm bản dịch Thêm chất dễ cháyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
inflammable
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chất dễ cháy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chất dễ cháy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chất Lỏng Dễ Cháy Tiếng Anh
-
CHẤT LỎNG DỄ CHÁY In English Translation - Tr-ex
-
"chất Lỏng Dễ Cháy" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 15 Chất Lỏng Dễ Cháy Tiếng Anh Là Gì
-
Top 15 Chất Lỏng Dễ Cháy Tiếng Anh
-
Dễ Cháy - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
FL định Nghĩa: Chất Lỏng Dễ Cháy - Flammable Liquid
-
Nghị định 104/2009/NĐ-CP Quy định Danh Mục Hàng Nguy Hiểm Vận ...
-
Quy định Phân Loại Và Ghi Nhãn Hóa Chất - Chính Phủ
-
Nghị định 42/2020/NĐ-CP Danh Mục Hàng Hóa Nguy Hiểm, Vận ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'dễ Cháy' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
LỎNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ký Hiệu Tượng Hình Mức độ Nguy Hiểm Của Hóa Chất (theo GHS)
-
Fluid - Wiktionary Tiếng Việt