Fluid - Wiktionary Tiếng Việt

fluid
  • Ngôn ngữ
  • Theo dõi
  • Sửa đổi
Xem thêm: Fluid

Mục lục

  • 1 Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Tính từ
    • 1.3 Danh từ
    • 1.4 Tham khảo

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • (phát âm giọng Anh chuẩn)IPA(ghi chú):/ˈfluːɪd/
  • (Anh Mỹ thông dụng)IPA(ghi chú):/ˈfluɪd/
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)
  • Vần: -uːɪd

Tính từ

fluid /ˈfluː.əd/

  1. Lỏng, dễ cháy.
  2. Hay thay đổi. fluid opinion — ý kiến hay thay đổi
  3. (Quân sự) Di động (mặt trận... ).

Danh từ

fluid /ˈfluː.əd/

  1. Chất lưu (gồm chất lỏng và chất khí). fluid mechanics — cơ học chất lưu.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fluid”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=fluid&oldid=2246922”

Từ khóa » Chất Lỏng Dễ Cháy Tiếng Anh