Fluid - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
fluid
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Mục lục
- 1 Tiếng Anh
- 1.1 Cách phát âm
- 1.2 Tính từ
- 1.3 Danh từ
- 1.4 Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn)IPA(ghi chú):/ˈfluːɪd/
- (Anh Mỹ thông dụng)IPA(ghi chú):/ˈfluɪd/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -uːɪd
Tính từ
fluid /ˈfluː.əd/
- Lỏng, dễ cháy.
- Hay thay đổi. fluid opinion — ý kiến hay thay đổi
- (Quân sự) Di động (mặt trận... ).
Danh từ
fluid /ˈfluː.əd/
- Chất lưu (gồm chất lỏng và chất khí). fluid mechanics — cơ học chất lưu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fluid”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ khóa » Chất Lỏng Dễ Cháy Tiếng Anh
-
CHẤT LỎNG DỄ CHÁY In English Translation - Tr-ex
-
"chất Lỏng Dễ Cháy" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 15 Chất Lỏng Dễ Cháy Tiếng Anh Là Gì
-
Top 15 Chất Lỏng Dễ Cháy Tiếng Anh
-
→ Chất Dễ Cháy, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Dễ Cháy - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
FL định Nghĩa: Chất Lỏng Dễ Cháy - Flammable Liquid
-
Nghị định 104/2009/NĐ-CP Quy định Danh Mục Hàng Nguy Hiểm Vận ...
-
Quy định Phân Loại Và Ghi Nhãn Hóa Chất - Chính Phủ
-
Nghị định 42/2020/NĐ-CP Danh Mục Hàng Hóa Nguy Hiểm, Vận ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'dễ Cháy' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
LỎNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ký Hiệu Tượng Hình Mức độ Nguy Hiểm Của Hóa Chất (theo GHS)