Chất Diệp Lục In English - Chlorophyll - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "chất diệp lục" into English
chlorophyll is the translation of "chất diệp lục" into English.
chất diệp lục noun + Add translation Add chất diệp lụcVietnamese-English dictionary
-
chlorophyll
noungreen pigment
bởi vì nó chứa nhiều chất diệp lục và nó sẽ làm tăng lượng oxi trong máu của bạn
because they contain lots of chlorophyll, and that will really oxygenate your blood.
en.wiktionary2016 -
chlorophyll
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chất diệp lục" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chất diệp lục" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chất Diệp Lục Tiếng Anh Là Gì
-
Diệp Lục In English - Glosbe Dictionary
-
Chất Diệp Lục Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Diệp Lục – Wikipedia Tiếng Việt
-
TỔNG HỢP CHẤT DIỆP LỤC In English Translation - Tr-ex
-
"chất Diệp Lục" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CHL định Nghĩa: Chất Diệp Lục - Chlorophyll - Abbreviation Finder
-
Từ điển Việt Anh "chất Diệp Lục" - Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Chlorophyll Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Chlorophyll Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Chất Diệp Lục In English
-
Từ Chất Diệp Lục Dịch Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Bột Diệp Lục Unicity Thải Trừ độc Tố, Làm Chậm Quá Trình Lão Hóa.
-
Diệp Lục Là Gì - Nước Mà Khiến Dân Tình Xôn Xao