Diệp Lục In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "diệp lục" into English
chlorophyl, chlorophyll are the top translations of "diệp lục" into English.
diệp lục + Add translation Add diệp lụcVietnamese-English dictionary
-
chlorophyl
nounLục lạp chứa diệp lục tố hấp thụ năng lượng ánh sáng.
These contain chlorophyll, which absorbs light energy.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
chlorophyll
nounLục lạp chứa diệp lục tố hấp thụ năng lượng ánh sáng.
These contain chlorophyll, which absorbs light energy.
wiki
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "diệp lục" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "diệp lục" with translations into English
- chất diệp lục chlorophyll
- hạt diệp lục autoplast
- diệp lục tố chlorophyll
- mô diệp lục chlorenchyma
Translations of "diệp lục" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chất Diệp Lục Tiếng Anh Là Gì
-
Chất Diệp Lục In English - Chlorophyll - Glosbe Dictionary
-
Chất Diệp Lục Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Diệp Lục – Wikipedia Tiếng Việt
-
TỔNG HỢP CHẤT DIỆP LỤC In English Translation - Tr-ex
-
"chất Diệp Lục" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CHL định Nghĩa: Chất Diệp Lục - Chlorophyll - Abbreviation Finder
-
Từ điển Việt Anh "chất Diệp Lục" - Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Chlorophyll Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Chlorophyll Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Chất Diệp Lục In English
-
Từ Chất Diệp Lục Dịch Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Bột Diệp Lục Unicity Thải Trừ độc Tố, Làm Chậm Quá Trình Lão Hóa.
-
Diệp Lục Là Gì - Nước Mà Khiến Dân Tình Xôn Xao