Chất Dinh Dưỡng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
nutrient, nutriment, nutritive are the top translations of "chất dinh dưỡng" into English.
chất dinh dưỡng + Add translation Add chất dinh dưỡngVietnamese-English dictionary
-
nutrient
nounchemical that an organism needs to live and grow
Chúng ta ăn các chất dinh dưỡng. Chúng ta cũng bài tiết các chất dinh dưỡng.
We ingest nutrients. We excrete nutrients as well.
wikidata -
nutriment
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
nutritive
adjective nounBạn sẽ khó kiểm soát cảm xúc nếu thiếu ngủ và không đủ chất dinh dưỡng.
When your body is deprived of sufficient rest and nutrition, you’re less capable of dealing with your feelings.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
nourishment
nounMón này ăn khi nóng , đủ chất dinh dưỡng và cung cấp năng lượng cần thiết .
It was eaten when hot , nourishing and provided needed energy .
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chất dinh dưỡng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chất dinh dưỡng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chất Dinh Dưỡng Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
CHẤT DINH DƯỠNG In English Translation - Tr-ex
-
Chất Dinh Dưỡng Tiếng Anh Là Gì?
-
Chất Dinh Dưỡng Tiếng Anh Là Gì - Hello Sức Khỏe
-
Dinh Dưỡng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Nutrition | Vietnamese Translation
-
Nutritious | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
GIÀU CHẤT DINH DƯỠNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"sự đủ Chất Dinh Dưỡng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Giải Nghĩa Hạt Dinh Dưỡng Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Dinh Dưỡng Tĩnh Mạch Hoàn Toàn (TPN) - Rối Loạn Dinh Dưỡng
-
Những Chất Dinh Dưỡng Vi Lượng Cần Thiết Cho Cơ Thể - Vinmec
-
Chế độ Dinh Dưỡng Tiếng Anh Là Gì
-
Dinh Dưỡng Tiếng Nhật Là Gì