Chất độc Hóa Học In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "chất độc hóa học" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"chất độc hóa học" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for chất độc hóa học in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "chất độc hóa học" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chất độc Hoá Học Tiếng Anh
-
đáp Về Chất độc Da Cam Do Mỹ Sử Dụng Trong Chiến Tranh ở Việt Nam
-
CHẤT ĐỘC HÓA HỌC In English Translation - Tr-ex
-
Chất Độc Hóa Học | Tiếng Anh Kỹ Thuật
-
Chất độc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"hóa Chất độc Hại" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"mùi Chất độc Hóa Học" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
304+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Hóa Học
-
Quy định Mới Về Chính Sách đối Với Người Hoạt động Kháng Chiến Bị ...
-
Chất Da Cam Là Gì?
-
Hội Nạn Nhân Chất độc Da Cam/đioxin Việt Nam - Wikipedia
-
Thành Lập Trung Tâm Hành động Khắc Phục Hậu Quả Chất độc Hóa ...
-
Quyết định 761/QĐ-TTg 2019 Thành Lập Trung Tâm Khắc Phục Hậu ...
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành Hóa Học - Kiến Thức Quan Trọng Bạn Cần Nắm