Chật Ních Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. chật ních
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

chật ních tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chật ních trong tiếng Trung và cách phát âm chật ních tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chật ních tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm chật ních tiếng Trung chật ních (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm chật ních tiếng Trung 爆满 《(剧场、体育场等)突发性的满员。 (phát âm có thể chưa chuẩn)
爆满 《(剧场、体育场等)突发性的满员。》方挤挤插插 《(挤挤插插的)形容拥挤的样子。》trong nhà chật ních đồ đạc. 屋里挤挤插插地堆满了家具。拥塞 《拥挤的人马、车辆或船只等把道路或河道堵塞。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ chật ních hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • lính thiết giáp tiếng Trung là gì?
  • máy bơm bùn khoan tiếng Trung là gì?
  • cười rầm tiếng Trung là gì?
  • cũng xong tiếng Trung là gì?
  • kèn cornet tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của chật ních trong tiếng Trung

爆满 《(剧场、体育场等)突发性的满员。》方挤挤插插 《(挤挤插插的)形容拥挤的样子。》trong nhà chật ních đồ đạc. 屋里挤挤插插地堆满了家具。拥塞 《拥挤的人马、车辆或船只等把道路或河道堵塞。》

Đây là cách dùng chật ních tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chật ních tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 爆满 《(剧场、体育场等)突发性的满员。》方挤挤插插 《(挤挤插插的)形容拥挤的样子。》trong nhà chật ních đồ đạc. 屋里挤挤插插地堆满了家具。拥塞 《拥挤的人马、车辆或船只等把道路或河道堵塞。》

Từ điển Việt Trung

  • vò đầu bứt tai tiếng Trung là gì?
  • chuyền thấp tiếng Trung là gì?
  • chống lửa tiếng Trung là gì?
  • xoa tay tiếng Trung là gì?
  • khôi phục thị lực tiếng Trung là gì?
  • sâu kín tiếng Trung là gì?
  • dại như cầy tiếng Trung là gì?
  • lòi tói tiếng Trung là gì?
  • không tự nhiên tiếng Trung là gì?
  • tượt tiếng Trung là gì?
  • phần tử xấu tiếng Trung là gì?
  • bắn tia tiếng Trung là gì?
  • bày đầu tiếng Trung là gì?
  • cá đổng tiếng Trung là gì?
  • thuốc bôi tóc tiếng Trung là gì?
  • viễn kính tiếng Trung là gì?
  • trí tiếng Trung là gì?
  • động tiếng Trung là gì?
  • khả năng chịu nặng tiếng Trung là gì?
  • con cái quý tộc tiếng Trung là gì?
  • bên mặt tiếng Trung là gì?
  • nhiều màu sắc tiếng Trung là gì?
  • đánh xáp lá cà tiếng Trung là gì?
  • Cảm Phố tiếng Trung là gì?
  • giá trị âm tiếng Trung là gì?
  • cây lồng mứt tiếng Trung là gì?
  • không hiểu được tiếng Trung là gì?
  • bể tắm nước nóng tiếng Trung là gì?
  • bom cay tiếng Trung là gì?
  • thành phục tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Chật Ních Hay Chật Ních