Nghĩa Của Từ Chật Ních - Từ điển Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
Tính từ
chật đến mức như không thể lèn hoặc chen thêm vào được nữa
túi nhét chật ních rạp hát chật ních những người Đồng nghĩa: chật cứng Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_vn/Ch%E1%BA%ADt_n%C3%ADch »tác giả
Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Chật Ních Hay Chật Ních
-
Từ điển Tiếng Việt "chật Ních" - Là Gì?
-
Chật Ních Là Gì, Nghĩa Của Từ Chật Ních | Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Chật Ních Bằng Tiếng Việt
-
Top 12 Chật Ních Hay Chật Ních
-
Top 13 Chật Ních Nghĩa Là Gì
-
Từ Điển - Từ Chật Ních Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
"chật Ních" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Việt | HiNative
-
1/ Từ “chật Ních” Trong Câu Văn “Căn Nhà Sàn Chật Ních ... - Hoc24
-
1/ Từ “chật Ních” Trong Câu Văn “Căn Nhà Sàn Chật Ních Người Mặc ...
-
Chật Ních Nghĩa Là Gì?
-
Chật Ních Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Chật Ních Trong Tiếng Nga Là Gì? - Từ điển Việt Nga