CHẤT ỔN ĐỊNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHẤT ỔN ĐỊNH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từchất ổn định
Ví dụ về việc sử dụng Chất ổn định trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từchất lượng rất cao chất lượng rất tốt bản chất cơ chất liệu cao chất lượng khá tốt chất lượng rất thấp hóa chất chuyên chất lỏng sạch chất lượng rất kém HơnSử dụng với động từchất lượng giáo dục chất độn chất lượng xây dựng chất lượng vượt trội kháng hóa chấtchất lượng giảng dạy chất lượng sống mất chất béo hàm lượng chất béo chất dịch HơnSử dụng với danh từchất lượng bản chấtchất béo hóa chấtchất lỏng vật chấtchất thải chất dinh dưỡng chất liệu hợp chấtHơn
Oxybenzone chủ yếu hoạt động như một chất ổn định và chống nắng.
Nó được sử dụng trong công nghiệp như một chất ổn định để ức chế sự tự polyme hóa của peroxit hữu cơ.Xem thêm
ổn định chất lượngstable qualitysteady qualitychất lượng ổn định và đáng tin cậystable and reliable qualityổn định và chất lượng caostable and high qualityTừng chữ dịch
chấtdanh từsubstanceagentqualitymatterchấttính từphysicalổntính từfineokaygoodwrongổntrạng từwellđịnhtính từđịnhđịnhdanh từplangonnadinhđịnhđộng từintend STừ đồng nghĩa của Chất ổn định
stabilizerTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Chất ổn định In English
-
Chất ổn định In English - Glosbe Dictionary
-
CHẤT ỔN ĐỊNH ĐƯỢC In English Translation - Tr-ex
-
"chất ổn định" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 10 Chất ổn định In English
-
ỔN ĐỊNH - Translation In English
-
Glossary Of Environmental Protection Terms
-
Thông Tư 05/2018/TT-BYT Danh Mục Thực Phẩm Phụ Gia Thực Phẩm ...
-
Tự Bảo Vệ Cho Mình Khỏi Bị Bức Xạ | US EPA