Chậu Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chậu" thành Tiếng Anh

pot, basin, vessel là các bản dịch hàng đầu của "chậu" thành Tiếng Anh.

chậu + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • pot

    noun

    Hãy trang trí chậu hoa hoặc quấn quanh chậu một chiếc nơ hình con bướm nhé .

    Decorate the pot for the plant or wrap a bow around it .

    GlosbeMT_RnD
  • basin

    noun

    Lấy một cái khăn và một chậu nước, ngài bắt đầu rửa chân cho họ.

    Taking a towel and a basin of water, he begins washing their feet.

    GlosbeMT_RnD
  • vessel

    noun

    Sau đó ông bảo Ba-rúc lưu những tờ khế này trong một chậu đất và niêm phong lại.

    He then commanded Baruch to seal these deeds of purchase in an earthenware vessel for safekeeping.

    GlosbeMT_RnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tub
    • pelvis
    • tubful
    • pelves
    • pots
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chậu " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "chậu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Chậu Bằng Tiếng Anh