Châu Báu Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Tiếng Việt
- châu báu
Bạn đang chọn từ điển Tiếng Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Tiếng Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữThông tin thuật ngữ châu báu tiếng Tiếng Việt
Định nghĩa - Khái niệm
châu báu tiếng Tiếng Việt?
Dưới đây sẽ giải thích ý nghĩa của từ châu báu trong tiếng Việt của chúng ta mà có thể bạn chưa nắm được. Và giải thích cách dùng từ châu báu trong Tiếng Việt. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ châu báu nghĩa là gì.
- d. Của quý giá như vàng, ngọc, v.v. (nói khái quát).
Từ liên quan tới châu báu
- thành khí Tiếng Việt là gì?
- nịnh Tiếng Việt là gì?
- Viên Sơn Tiếng Việt là gì?
- cắn rứt Tiếng Việt là gì?
- thảy Tiếng Việt là gì?
- Xuân Chinh Tiếng Việt là gì?
- bất động Tiếng Việt là gì?
- bữa huân Tiếng Việt là gì?
- rễ con Tiếng Việt là gì?
- An Mỹ Tiếng Việt là gì?
- nông nghiệp Tiếng Việt là gì?
- Quý Xa Tiếng Việt là gì?
- tiền tố Tiếng Việt là gì?
- Tân Lợi Tiếng Việt là gì?
- cà kheo Tiếng Việt là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của châu báu trong Tiếng Việt
châu báu có nghĩa là: - d. Của quý giá như vàng, ngọc, v.v. (nói khái quát).
Đây là cách dùng châu báu Tiếng Việt. Đây là một thuật ngữ Tiếng Việt chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Kết luận
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ châu báu là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm kiếm: TìmTừ khóa » Từ Châu Báu Nghĩa Là
-
Từ điển Tiếng Việt "châu Báu" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Châu Báu - Từ điển Việt
-
Châu Báu - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Châu Báu Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Châu Báu
-
Châu Báu Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ Châu Báu Bằng Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Từ Châu Báu Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Châu Báu - TỪ ĐIỂN HÀN VIỆT
-
CHÂU BÁU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Kho Báu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'châu Báu' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Kho Châu Báu Kỳ Lạ Nhất Thế Giới Trong Mộ Cổ 2.400 Năm ở Nga
-
Châu Báu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky