Cháu Ngoại Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
grandson, child of one's daughter, maternal grandchild là các bản dịch hàng đầu của "cháu ngoại" thành Tiếng Anh.
cháu ngoại + Thêm bản dịch Thêm cháu ngoạiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
grandson
nounson of one's child
Bệ hạ muốn tặng cho cháu ngoại thần món quà quý trọng thế này sao?
It's too precious to give to my grandson.
en.wiktionary2016 -
child of one's daughter
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
maternal grandchild
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
grandchild
nounchild of someone’s child
Theo lời của đứa cháu ngoại tuổi niên thiếu của tôi: “Vì hai Ngài yêu thương con!
In the words of my teenage grandchild: “Because They love me!
enwiktionary-2017-09
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cháu ngoại " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cháu ngoại" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cháu Nội Cháu Ngoại Trong Tiếng Anh
-
Cháu Nội Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Cháu Ngoại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'cháu Ngoại' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
CHÁU NỘI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh: Dòng Họ, Gia đình
-
Cháu Nội Tiếng Anh Là Gì? - Trekhoedep
-
Family » Từ Vựng Tiếng Anh Bằng Hình ảnh » - Tienganh123
-
Top 14 Cháu Nội Cháu Ngoại Trong Tiếng Anh
-
Cháu Nội Tiếng Anh Là Gì - MarvelVietnam
-
Grandson | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Gia đình - SHEC
-
Học Tiếng Anh Theo Chủ đề: Gia Đình [Infographic] 2021 - Eng Breaking
-
CHÁU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển