Grandson | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: grandson Best translation match:
English Vietnamese
grandson * danh từ - cháu trai (gọi bằng ông nội, ông ngoại)
Probably related with:
English Vietnamese
grandson cháu bà ; cháu ngoại ; cháu nội ; cháu trai của nhà ; cháu trai mình ; cháu trai ; cháu ; nội bà ; nội ; trai ; đứa cháu trai ;
grandson cháu bà ; cháu ngoại ; cháu nội ; cháu trai của nhà ; cháu trai mình ; cháu trai ; cháu ; nội bà ; nội ; trai bà ; trai ; đứa cháu trai ;
May related with:
English Vietnamese
great-grandson * danh từ - chắt trai
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Cháu Nội Cháu Ngoại Trong Tiếng Anh