Chạy Loạn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chạy loạn
seek safety from the war, flee from the war; evacuate
đàn bà và trẻ con chạy loạn về nông thôn the women and children were evacuated to the country
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chạy loạn
Seek safety from the war, flee from the war
Từ điển Việt Anh - VNE.
chạy loạn
seek safety from the war, flee from the war



Từ liên quan- chạy
- chạy bộ
- chạy lẹ
- chạy ra
- chạy rà
- chạy xa
- chạy xô
- chạy ùa
- chạy ăn
- chạy đi
- chạy ẩu
- chạy chợ
- chạy dài
- chạy gạo
- chạy gấp
- chạy gần
- chạy kịp
- chạy lui
- chạy lùi
- chạy mau
- chạy mất
- chạy nọc
- chạy qua
- chạy rảo
- chạy sau
- chạy thi
- chạy thử
- chạy tàu
- chạy tốt
- chạy tới
- chạy vào
- chạy vát
- chạy vạy
- chạy vội
- chạy vụt
- chạy đua
- chạy đều
- chạy chọt
- chạy chữa
- chạy giấy
- chạy giặc
- chạy hiệu
- chạy loạn
- chạy làng
- chạy rông
- chạy sang
- chạy tang
- chạy theo
- chạy thầy
- chạy tiếp
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chạy Loạn In English
-
Chạy Loạn In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Meaning Of 'chạy Loạn' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Tra Từ Chạy Loạn - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of Chạy Loạn? - Vietnamese - English Dictionary
-
SỰ CHẠY TÁN LOẠN - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ : Chạy Loạn | Vietnamese Translation
-
Translation Of Chạy Loạn From Latin Into English - Dictionary - LingQ
-
CHẠY TRỐN TRONG HOẢNG LOẠN In English Translation - Tr-ex
-
SỰ CHẠY TÁN LOẠN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SCATTER | Meaning, Definition In Cambridge English Dictionary
-
Run | Definition In The English-Ukrainian Dictionary
-
Chạy - Wiktionary
-
Financial Services - Twitter For Business
-
PRUDENT | Meaning & Definition For UK English