Cháy Nắng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cháy nắng" thành Tiếng Anh
sunburnt là bản dịch của "cháy nắng" thành Tiếng Anh.
cháy nắng + Thêm bản dịch Thêm cháy nắngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sunburnt
adjectivehaving a sunburn; having been burned by the sun's rays
Lưng anh ấy bị cháy nắng vì ánh nắng mặt trời gay gắt.
Due to the intense sunlight, his back was sunburnt.
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cháy nắng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cháy nắng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Da Cháy Nắng Tiếng Anh
-
BỊ CHÁY NẮNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
→ Rám Nắng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Rám Nắng Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cháy Nắng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Top 13 Da Cháy Nắng Tiếng Anh
-
Top 13 Cháy Nắng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
How To Say ""cháy Nắng"" In American English And 18 More Useful ...
-
Nghĩa Của "làn Da Rám Nắng" Trong Tiếng Anh
-
Cháy Nắng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
LÀN DA RÁM NẮNG - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ : Sunburn | Vietnamese Translation
-
TỪ VỰNG VỀ THỜI TIẾT Mild... - 30 Phút Tiếng Anh Mỗi Ngày