→ Rám Nắng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
brown, tanned, sunburnt là các bản dịch hàng đầu của "rám nắng" thành Tiếng Anh.
rám nắng + Thêm bản dịch Thêm rám nắngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
brown
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
tanned
adjectivehaving a suntan
Anh lấy đâu ra thời gian để có làn da rám nắng đó?
Where did you find the time to get a tan?
en.wiktionary2016 -
sunburnt
adjectiveNhưng trong phiên bản "thu dọn", rất rõ ràng để nhận ra đó là một phụ nữ rám nắng đang chơi bóng chuyền.
But in the tidied up version, it's plain to see that it's a sunburnt woman playing volleyball.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- burnouse
- tan
- sunburned
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rám nắng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "rám nắng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Da Cháy Nắng Tiếng Anh
-
BỊ CHÁY NẮNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cháy Nắng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Rám Nắng Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cháy Nắng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Top 13 Da Cháy Nắng Tiếng Anh
-
Top 13 Cháy Nắng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
How To Say ""cháy Nắng"" In American English And 18 More Useful ...
-
Nghĩa Của "làn Da Rám Nắng" Trong Tiếng Anh
-
Cháy Nắng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
LÀN DA RÁM NẮNG - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ : Sunburn | Vietnamese Translation
-
TỪ VỰNG VỀ THỜI TIẾT Mild... - 30 Phút Tiếng Anh Mỗi Ngày