cách khai thác khi ông liên tục chạy về phía trước. You control Mario by pressing when you constantly run forward.
Xem chi tiết »
Translation for 'về phía trước' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.
Xem chi tiết »
forward. adjective verb noun adverb. Hầu hết mọi người không ngần ngại đồng ý rằng thời gian luôn tiến về phía trước . Most people have no trouble agreeing that ...
Xem chi tiết »
Đầu và vai con bé đẩy về phía trước như thể đã sẵn sàng cho việc chiếc xe chạy nhanh hơn . Her head and shoulders were thrust forward as if willing the car to ...
Xem chi tiết »
Tra từ ahead - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary; Results for hướng về phía tôi translation from Vietnamese to English. LIÊN TỤC CHẠY VỀ PHÍA ...
Xem chi tiết »
chạy về phía trước in english - ahead = ahead phó từ xa hơn về phía trước (thời gian hoặc không gian) he ran ahead anh ta chạy về phía trước the way ahead ...
Xem chi tiết »
25 thg 5, 2021 · Translation of 'Chạy Về Phía Nhau' by August (Vietnam) from Vietnamese to English.
Xem chi tiết »
Ví dụ về cách dùng. Vietnamese English Ví dụ theo ngữ cảnh của "lao nhanh về phía trước" trong Anh. Những câu này ...
Xem chi tiết »
Learn tiến về phía trước in English translation and other related translations from Vietnamese to English. Discover tiến về phía trước meaning and improve ...
Xem chi tiết »
English, Vietnamese. ahead. * phó từ - trước, về phía trước, ở thẳng phía trước; nhanh về phía trước, lên trước =ahead of time+ trước thời hạn
Xem chi tiết »
5 thg 11, 2020 · Hãy biến câu chuyện cuộc đời của bạn thành tác phẩm bán chạy nhất. ... Hướng đôi mắt về phía những vì sao, và đôi chân trên mặt đất.
Xem chi tiết »
27 thg 10, 2016 · Contextual translation of "hướng về phía tôi" into English. Human translations with examples: up!, heading north, heading north, ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (4) Go straight ahead (Đi thẳng về phía trước); Is there a bus station near hear? (Gần đây có trạm xe buýt nào không?) Cách chỉ đường cho tài xế lái xe:.
Xem chi tiết »
Chạy sau - English translation, definition, meaning, synonyms, antonyms, examples. ... Anh ấy chỉ cho chúng tôi một bản đồ và chạy nước rút về phía trước.
Xem chi tiết »
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet)) ... ngoại động từ (heaved, những nghĩa về hàng hải hove) ... chạy về phía trước.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Chạy Về Phía Trước In English
Thông tin và kiến thức về chủ đề chạy về phía trước in english hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu