CHE CHẮN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
CHE CHẮN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từche chắn
Ví dụ về việc sử dụng Che chắn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từlá chắn bảo vệ khiên chắnlá chắn phòng thủ màng chắnlá chắn bảo mật lá chắn sống HơnSử dụng với động từ
Che chắn thường kéo dài đến chiều cao cấu trúc đầy đủ của căn phòng.
Nó cũng giúp che chắn cơ thể từ việc đốt mỡ mô cho năng lượng và thay vào đó nó có tập trung trực tiếp trên tế bào chất béo.Xem thêm
có thể che chắncan shieldTừng chữ dịch
chedanh từcheconcealershieldcheđộng từcoverhidechắndanh từbarriershieldchắntính từsurecertainchắntrạng từdefinitely STừ đồng nghĩa của Che chắn
shield lá chắn khiên bảo vệ tấm chắnTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Che Chắn
-
Nghĩa Của Từ Che Chắn - Từ điển Việt
-
CHE CHẮN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Che Chắn Nghĩa Là Gì?
-
Che Chắn - Wiktionary
-
Đặt Câu Với Từ "che Chắn"
-
'che Chắn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Phương Pháp Che Chắn
-
Che Chắn Xe Chất Lượng, Giá Tốt 2021
-
3M Giấy Che Chắn | 3M Việt Nam
-
[HÀNG ĐẸP] Mũ Nón Phủ Khăn Voan Che Chắn Gió Bụi Cho Bé Sơ Sinh 0
-
Che Chắn Khi Chụp X-Quang Tại Giường
-
Công Trình Xây Dựng Không Che Chắn, để Rơi Vãi Vật Liệu Xây Dựng ...
-
Che Chắn In English - Dictionaries