Che Chắn - Wiktionary
Có thể bạn quan tâm
Jump to content
Contents
move to sidebar hide- Beginning
- Entry
- Discussion
- Read
- Edit
- View history
- Read
- Edit
- View history
- What links here
- Related changes
- Upload file
- Permanent link
- Page information
- Cite this page
- Get shortened URL
- Download QR code
- Create a book
- Download as PDF
- Printable version
Vietnamese
[edit]Etymology
[edit]che + chắn.
Pronunciation
[edit]- (Hà Nội) IPA(key): [t͡ɕɛ˧˧ t͡ɕan˧˦]
- (Huế) IPA(key): [t͡ɕɛ˧˧ t͡ɕaŋ˦˧˥]
- (Saigon) IPA(key): [cɛ˧˧ caŋ˦˥]
Verb
[edit]che chắn
- to cover to protect; to defend
- Vietnamese compound terms
- Vietnamese terms with IPA pronunciation
- Vietnamese lemmas
- Vietnamese verbs
- Pages with entries
- Pages with 1 entry
Từ khóa » Che Chắn
-
Nghĩa Của Từ Che Chắn - Từ điển Việt
-
CHE CHẮN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Che Chắn Nghĩa Là Gì?
-
Đặt Câu Với Từ "che Chắn"
-
'che Chắn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Phương Pháp Che Chắn
-
CHE CHẮN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Che Chắn Xe Chất Lượng, Giá Tốt 2021
-
3M Giấy Che Chắn | 3M Việt Nam
-
[HÀNG ĐẸP] Mũ Nón Phủ Khăn Voan Che Chắn Gió Bụi Cho Bé Sơ Sinh 0
-
Che Chắn Khi Chụp X-Quang Tại Giường
-
Công Trình Xây Dựng Không Che Chắn, để Rơi Vãi Vật Liệu Xây Dựng ...
-
Che Chắn In English - Dictionaries