CHÈ CHÉN SAY SƯA ĂN UỐNG Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHÈ CHÉN SAY SƯA ĂN UỐNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch chè chén say sưa ăn uống
Ví dụ về việc sử dụng Chè chén say sưa ăn uống trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Nếu chúng tôi tham ái đối với thực phẩm không phải là satiated, rối loạn như mòn, chán ăn tâm thần, bulimia thần có thể xảy ra,cũng như ăn uống chè chén say sưa và xu hướng ăn tham ăn..Từng chữ dịch
chèdanh từchèteateaschéndanh từcupgrailbowlchalicedishsayđộng từsaysaydanh từsicknessbingeintoxicationsaytrạng từsoundlysưadanh từmilksuasưasự liên kếtandănđộng từeatdiningfeedingăndanh từfoodfeeduốngdanh từdrinkintakedietTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Chè Chén Nghĩa Là Gì
-
Chè Chén - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chè Chén" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Chè Chén - Từ điển Việt
-
Chè Chén Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Chè Chén Nghĩa Là Gì?
-
'chè Chén' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Chè Chén Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Chè Chén
-
Chè Chén Là Gì, Chè Chén Viết Tắt, định Nghĩa, ý Nghĩa
-
Chè Chén Một Thời Và Cung Bậc Hôm Nay
-
Chè Chén Là Gì - Nghĩa Của Từ Chè Chén Trong Tiếng Nga
-
Chè Chén Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chè Chén Lu Bù Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky