CHÈ CHÉN SAY SƯA ĂN UỐNG Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHÈ CHÉN SAY SƯA ĂN UỐNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch chè chén say sưa ăn uống
binge eating
ăn uống
{-}
Phong cách/chủ đề:
Ever wonder if you have a serious problem with binge eating?Chè chén say sưa ăn uống là phổ biến nhất trên thực tế các rối loạn ăn uống có.
Binge eating is actually the most common eating disorder there is.Nó giúp trong giảm cân bởi smothering đói của bạn với mục tiêu màbạn sẽ không có những thực phẩm longings hoặc đêm chè chén say sưa ăn uống.
It helps in weight reduction by smothering your hunger withthe goal that you won't have those food longings or late night binge eating.Trong một vấn đề tại của thư sức khỏe tâm thần của đại học Harvard,bulimia được định nghĩa là 2 hoặc nhiều tập của chè chén say sưa ăn uống( tốn một lượng lớn thực phẩm trong 2 giờ hoặc ít hơn) ở ít nhất hai lần một tuần cho 3 tháng.
In a recent issue of theHarvard Mental Health Letter, bulimia is defined as 2 or more episodes of binge eating(consuming a large amount of food in 2 hours or less) at least twice a week for 3 months.Bác sĩ cũng sẽ kiểm tra vấn đề sức khỏe có thể khác, chẳng hạn nhưcao huyết áp hoặc rối loạn ăn uống chè chén say sưa.
Your doctor will also check for other possible health problems,such as high blood pressure or binge eating disorder.Nếu chúng tôi tham ái đối với thực phẩm không phải là satiated, rối loạn như mòn, chán ăn tâm thần, bulimia thần có thể xảy ra,cũng như ăn uống chè chén say sưa và xu hướng ăn tham ăn..
If our craving for food is not satiated, disorders such as cachexia, anorexia nervosa, bulimia nervosa may occur,as well as binge eating and voracious eating tendencies.Ashwagandha đã hai lần liên quan đến thua lỗ mức tăng người mới mỡ nghiên cứu và ăn uống chè chén say sưa nghiên cứu mà tôi đã đề cập trong các phần trước đây về sản lượng điện và lo lắng, tương ứng.
Ashwagandha has twice been linked to fat loss- the newbie gain study and the binge eating study which I have mentioned in the earlier sections on power output and anxiety, respectively.Những người hay suy nghĩ hoặc tập trung quá nhiều vào những điều tiêu cực thường dễ cảm thấy lo âu, trầm cảm và các vấn đề khác,chẳng hạn như ăn uống chè chén say sưa hay rối loạn căng thẳng sau chấn thương.
Those who ruminate or focus too much on negative thoughts about themselves can exhibit anxiety, depression, andother issues, such as binge eating or post traumatic stress disorder.Nếu bạn có một lịch sử ăn uống chè chén say sưa, thất bại khi đặt ra quy định về tiêu thụ của bạn( như các bữa ăn đơn giản hàng ngày) và thất bại lặp đi lặp lại với“ tất cả mọi thứ trong kiểm duyệt” phương pháp- thì có lẽ bạn đang nghiện.
If you have a history of binge eating, failure at setting rules about your eating(like cheat meals or days) and repeated failures with the“everything in moderation” approach, then perhaps you are addicted.Giúp ngăn ngừa ăn uống chè chén say sưa bằng cách làm cho bạn lựa chọn thực phẩm lành mạnh khi bạn chú ý đến những gì bạn ăn..
Helps prevent binge eating by your making healthier food choices when you pay attention to what you eat.. Kết quả: 10, Thời gian: 0.2911 ![]()
chèn chúng vàochèn công cụ

Tiếng việt-Tiếng anh
chè chén say sưa ăn uống English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Chè chén say sưa ăn uống trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
chèdanh từchèteateaschéndanh từcupgrailbowlchalicedishsayđộng từsaysaydanh từsicknessbingeintoxicationsaytrạng từsoundlysưadanh từmilksuasưasự liên kếtandănđộng từeatdiningfeedingăndanh từfoodfeeduốngdanh từdrinkintakedietTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Chè Chén Nghĩa Là Gì
-
Chè Chén - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chè Chén" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Chè Chén - Từ điển Việt
-
Chè Chén Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Chè Chén Nghĩa Là Gì?
-
'chè Chén' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Chè Chén Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Chè Chén
-
Chè Chén Là Gì, Chè Chén Viết Tắt, định Nghĩa, ý Nghĩa
-
Chè Chén Một Thời Và Cung Bậc Hôm Nay
-
Chè Chén Là Gì - Nghĩa Của Từ Chè Chén Trong Tiếng Nga
-
Chè Chén Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chè Chén Lu Bù Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky