CHE CHỞ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHE CHỞ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từche chở
Ví dụ về việc sử dụng Che chở trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từchở khách chở hàng chở hành khách chở khoảng chở hàng hóa chiếc thuyền chởchở quân đoàn xe chởcon tàu chởchở cô HơnSử dụng với trạng từchở đầy chở gần chở nặng Sử dụng với động từche chở khỏi
Cây cầu( chứ không phải là một đoạn đường nối)trong trường hợp này cũng che chở cho động vật nuôi.
Không có sự che chở hay dừng lại để tái tạo sức khỏe khi bạn đánh bại lũ quỷ dữ Hell Hell.Xem thêm
được che chởis shelteredunshieldedche chở khỏisheltered fromkhông được che chởunshieldedđã che chởhad shelteredTừng chữ dịch
chedanh từcheconcealershieldcheđộng từcoverhidechởđộng từcarrytakechởdanh từtankerdriveferry STừ đồng nghĩa của Che chở
nơi trú ẩn chỗ ở shelter nơi ở chỗ trú ẩn nơi tạm trú nơi ẩn náu trú hầm trú ẩnTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Che Chở
-
Che Chở - Wiktionary Tiếng Việt
-
“Chở” Trong “che Chở” Nghĩa Là Gì? - Báo Người Lao động
-
Nghĩa Của Từ Che Chở - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "che Chở" - Là Gì?
-
Che Chở Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'che Chở' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
CHE CHỞ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Che Chở Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Điển - Từ Che Chở Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Che Chở Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
INFJ - Người Che Chở - Trắc Nghiệm Tính Cách MBTI
-
Che Chở - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Tra Từ Che Chở - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Che Chở In English