Che Chở Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
protect, shelter, shield là các bản dịch hàng đầu của "che chở" thành Tiếng Anh.
che chở + Thêm bản dịch Thêm che chởTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
protect
verbCác khu rừng che chở, duy trì và cải thiện nguồn nước sạch cho con người.
Forests protect, sustain, and improve mankind’s supplies of fresh water.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
shelter
verbNhững kẻ nguy hiểm đang săn tìm cô và bất cứ ai che chở cô.
Dangerous men are searching for you and whoever is sheltering you.
GlosbeMT_RnD -
shield
verbChúng ta cần một cái thuẫn lớn để che chở chúng ta khỏi mọi tên lửa đó.
To protect us against all of these, we need a large shield.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- to shield
- cover
- defend
- fence
- give cover to
- overshadow
- protective
- safeguard
- screen
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " che chở " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "che chở" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Che Chở
-
Che Chở - Wiktionary Tiếng Việt
-
“Chở” Trong “che Chở” Nghĩa Là Gì? - Báo Người Lao động
-
Nghĩa Của Từ Che Chở - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "che Chở" - Là Gì?
-
Che Chở Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'che Chở' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
CHE CHỞ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Che Chở Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Điển - Từ Che Chở Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
INFJ - Người Che Chở - Trắc Nghiệm Tính Cách MBTI
-
CHE CHỞ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Che Chở - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Tra Từ Che Chở - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Che Chở In English