Check List - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "check list" thành Tiếng Việt
danh saùch ñeå kieåm duyeät là bản dịch của "check list" thành Tiếng Việt.
check listA set of standards that a deliverable or task should meet or a list of possible errors.
+ Thêm bản dịch Thêm check listTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
danh saùch ñeå kieåm duyeät
ssa.gov
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " check list " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "check list" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Check List Tiếng Anh Là Gì
-
Check List Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Check List Trong Câu Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Checklist Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Checklist Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ : Checklist | Vietnamese Translation
-
Checklist Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Top 15 Check List Tiếng Anh Là Gì
-
Checklist Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Checklist Tiếng Việt Nghĩa Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
Từ điển Anh Việt "checklist" - Là Gì? - Vtudien
-
Check List Là Gì Trong Tiếng Anh? List Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Check List Là Gì
-
Check List Là Gì - Mẫu Checklist Công Việc Tham Khảo
-
Check List Là Gì - Nghĩa Của Từ Check List
-
Checklist Là Gì? Các Mẫu Checklist Công Việc Nhà Hàng, Khách Sạn