Từ điển Anh Việt "checklist" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"checklist" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

checklist

checklist
  • (Tech) danh sách kiểm

Thuật ngữ hành chính, văn phòngChecklist: Danh sách kiểm tra

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

checklist

Từ điển Collocation

checklist noun

ADJ. useful | mental

VERB + CHECKLIST have | use | draw up, produce My boss is drawing up a checklist of my duties. | go through, run through We ran through the checklist of points to consider when buying a computer.

PREP. ~ for a useful checklist for assessing different schools | ~ of a checklist of questions

Từ điển WordNet

    n.

  • a list of items (names or tasks etc.) to be checked or consulted

Từ khóa » Check List Tiếng Anh Là Gì