CHECKBOX Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHECKBOX Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch SDanh từcheckbox
Ví dụ về việc sử dụng Checkbox trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch selectthecheckbox
If this is a meeting youwill want to have on a regular basis just check the Repeat checkbox to make it a recurring meeting.Xem thêm
select the checkboxchọn hộp kiểmthis checkboxhộp kiểm nàyCheckbox trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - casilla
- Người pháp - case
- Người đan mạch - afkrydsningsfelt
- Tiếng đức - kontrollkästchen
- Thụy điển - kryssruta
- Na uy - avmerkingsboksen
- Hà lan - keuzevak
- Tiếng ả rập - مربع الاختيار
- Hàn quốc - 체크 박스
- Tiếng nhật - チェックボックス
- Tiếng slovenian - polje
- Ukraina - прапорець
- Tiếng do thái - אפשרות
- Người hy lạp - κουτάκι
- Người hungary - jelölőnégyzet
- Người serbian - поље за потврду
- Tiếng slovak - políčko
- Người ăn chay trường - отметка
- Urdu - چیک باکس
- Tiếng rumani - caseta
- Người trung quốc - 复选
- Tiếng bengali - চেকবক্স
- Thái - ช่องทำเครื่องหมาย
- Tiếng hindi - चेकबॉक्स
- Đánh bóng - opcja
- Bồ đào nha - opção
- Người ý - casella di controllo
- Tiếng phần lan - valintaruutu
- Tiếng croatia - kućicu
- Tiếng indonesia - kotak centang
- Séc - políčko
- Tiếng nga - флажок
- Tiếng tagalog - checkbox
- Tiếng mã lai - kotak semak
Từ đồng nghĩa của Checkbox
check box box check choice tick option square select markTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Checkbox Dịch Là Gì
-
Từ điển Anh Việt "checkbox" - Là Gì? - Vtudien
-
"Check Box" Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Check Box - Check Box Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Check Box - Từ điển Anh - Việt
-
Check Box Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Ý Nghĩa Của Checkbox Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Check Box Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict - MarvelVietnam
-
Top 14 Checkbox Dịch Là Gì
-
Checkbox Là Gì? - Từ điển CNTT - Dictionary4it
-
Checkbox Là Gì, Nghĩa Của Từ Checkbox | Từ điển Anh - Việt
-
Check Box Là Gì? - Khai Dân Trí
-
Check Box - Wiktionary Tiếng Việt
-
'checkbox' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Bài 10 - CSS Cho Một Số Tag đặc Biệt Như Checkbox, Radio Button Và ...