CHECKLIST Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHECKLIST Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['tʃeklist]Danh từchecklist
Ví dụ về việc sử dụng Checklist trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch thischecklist
If your team improvement efforts are not living up to your expectations,this self-diagnosing checklist may tell you why.Xem thêm
this checklistdanh sách kiểm tra nàydocument checklistdanh sách kiểm tra tài liệukiểm tra tài liệuChecklist trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - lista
- Người pháp - liste
- Người đan mạch - tjekliste
- Tiếng đức - checkliste
- Thụy điển - kontrollista
- Na uy - sjekkliste
- Hà lan - controlelijst
- Tiếng ả rập - قائمة
- Hàn quốc - 체크 리스트
- Tiếng nhật - リーヴル
- Kazakhstan - тізімі
- Tiếng slovenian - kontrolni seznam
- Ukraina - контрольний список
- Tiếng do thái - רשימה
- Người hy lạp - λίστα
- Người hungary - ellenőrzőlista
- Người serbian - spisak
- Tiếng slovak - kontrolný zoznam
- Người ăn chay trường - списък
- Tiếng rumani - listă
- Người trung quốc - 检查表
- Malayalam - ചെക്ക്ലിസ്റ്റ്
- Marathi - चेकलिस्ट
- Telugu - లిస్ట్
- Tamil - பட்டியல்
- Tiếng bengali - চেকলিস্ট
- Tiếng mã lai - semakan
- Thái - รายการตรวจสอบ
- Thổ nhĩ kỳ - kontroller
- Tiếng hindi - चेकलिस्ट
- Đánh bóng - lista
- Bồ đào nha - lista
- Người ý - lista
- Tiếng phần lan - lista
- Tiếng croatia - popis
- Tiếng indonesia - daftar
- Séc - seznam
- Tiếng nga - контрольный перечень
- Urdu - چیک لسٹ
- Tiếng tagalog - checklist
Từ đồng nghĩa của Checklist
listTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Check List Tiếng Việt Là Gì
-
Check List Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Check List Trong Câu Tiếng Anh
-
Checklist Tiếng Việt Nghĩa Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
Nghĩa Của Từ : Checklist | Vietnamese Translation
-
Checklist Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Checklist Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Từ điển Anh Việt "checklist" - Là Gì? - Vtudien
-
Top 15 Check List Tiếng Việt Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Check List Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Checklist - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Check List Là Gì - Mẫu Checklist Công Việc Tham Khảo
-
Checklist Là Gì? Những điều Bạn Cần Biết Về Checklist
-
Checklist Là Gì? Toàn Bộ Những Thông Tin Mà Bạn Cần Biết - JobsGO
-
Checklist Là Gì? Mục đích Sử Dụng Checklist để Làm Gì? - MarketingAI
-
Checklist Công Việc Là Gì?