Checklist Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "checklist" thành Tiếng Việt
danh sách kiểm là bản dịch của "checklist" thành Tiếng Việt.
checklist noun ngữ phápA list of tasks to be completed, names to be consulted, conditions to be verified and similar. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm checklistTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
danh sách kiểm
The week we introduced a morning checklist into our house,
Tuần tôi mang về gia đình danh sách kiểm tra buổi sáng,
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " checklist " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "checklist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Check List Tiếng Việt Là Gì
-
Check List Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Check List Trong Câu Tiếng Anh
-
Checklist Tiếng Việt Nghĩa Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
Nghĩa Của Từ : Checklist | Vietnamese Translation
-
Checklist Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
CHECKLIST Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Anh Việt "checklist" - Là Gì? - Vtudien
-
Top 15 Check List Tiếng Việt Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Check List Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Checklist - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Check List Là Gì - Mẫu Checklist Công Việc Tham Khảo
-
Checklist Là Gì? Những điều Bạn Cần Biết Về Checklist
-
Checklist Là Gì? Toàn Bộ Những Thông Tin Mà Bạn Cần Biết - JobsGO
-
Checklist Là Gì? Mục đích Sử Dụng Checklist để Làm Gì? - MarketingAI
-
Checklist Công Việc Là Gì?