Chém đầu - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chém đầu" thành Tiếng Anh

behead, decapitate, decollate là các bản dịch hàng đầu của "chém đầu" thành Tiếng Anh.

chém đầu + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • behead

    verb

    to remove the head

    Ta đang khiến hắn bị trục xuất, không phải bị chém đầu.

    We're trying to get him deported, not beheaded.

    en.wiktionary2016
  • decapitate

    verb

    remove the head of

    chính cỗ máy chém đầu nổi tiếng đó.

    that famous decapitation machine.

    en.wiktionary2016
  • decollate

    verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • guillotine
    • to behead
    • decapitation
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chém đầu " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chém đầu + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • decapitation

    noun

    separation of the head from the body

    chính cỗ máy chém đầu nổi tiếng đó.

    that famous decapitation machine.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "chém đầu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Chém đầu Tiếng Anh Là Gì