Chém Gió Về Việc Học Tiếng Anh Tâm Đặng - Apple Podcasts
Có thể bạn quan tâm
- Home
- New
- Top Charts
- Search
Chém gió về việc học tiếng Anh Tâm Đặng - 0.0 (0)
- LANGUAGE LEARNING
Mình chia sẻ về những thứ mình đã trải qua với tiếng Anh
Latest Episode FollowEpisodes
-
2021-10-12
giọng học viên
share giọng những bạn đạt mức cao
13 sec -
2021-02-22
Episode 3 - Trải nghiệm học tiếng Anh của bản thân mình
Bạn đang phân vân giữa tự học, học lớp hay học kèm 1-1?
15 min -
2021-02-21
Bạn thấy chán khi học tiếng Anh hay IELTs
Nếu bạn đang đặt mục tiêu học tiếng Anh thì một trong những rào cản lớn nhất khi học tiếng Anh là bạn cảm thấy nó chán sau một thời gian học.
4 min -
2021-02-20
Episode 1 - Rào cản phát âm cho những người mới học tiếng Anh
Bạn muốn học lại tiếng Anh từ đầu nhất định phải học phát âm NGAY LẬP TỨC. Giờ mọi người bắt đầu nhận thức được tầm quan trọng của phát âm rồi nhưng nếu không đào tạo đúng cách thì phát âm vẫn sẽ trở ngại lớn nhất trong việc học tiếng Anh của bạn.
4 min
- 4 Episodes
About
Mình chia sẻ về những thứ mình đã trải qua với tiếng AnhInformation
- Creator Tâm Đặng
- Years Active 2K
- Episodes 4
- Rating Clean
- Copyright © Tâm Đặng
- Show Website Chém gió về việc học tiếng Anh
You Might Also Like
To listen to explicit episodes, sign in.
Sign InStay up to date with this show
Sign in or sign up to follow shows, save episodes and get the latest updates.
Sign In Select a country or regionAfrica, Middle East, and India
See All- Algeria
- Angola
- Armenia
- Azerbaijan
- Bahrain
- Benin
- Botswana
- Brunei Darussalam
- Burkina Faso
- Cameroun
- Cape Verde
- Chad
- Côte d’Ivoire
- Congo, The Democratic Republic Of The
- Egypt
- Eswatini
- Gabon
- Gambia
- Ghana
- Guinea-Bissau
- India
- Iraq
- Israel
- Jordan
- Kenya
- Kuwait
- Lebanon
- Liberia
- Libya
- Madagascar
- Malawi
- Mali
- Mauritania
- Mauritius
- Morocco
- Mozambique
- Namibia
- Niger (English)
- Nigeria
- Oman
- Qatar
- Congo, Republic of
- Rwanda
- São Tomé and Príncipe
- Saudi Arabia
- Senegal
- Seychelles
- Sierra Leone
- South Africa
- Sri Lanka
- Tajikistan
- Tanzania, United Republic Of
- Tunisia
- Turkmenistan
- United Arab Emirates
- Uganda
- Yemen
- Zambia
- Zimbabwe
Asia Pacific
See All- Afghanistan
- Australia
- Bhutan
- Cambodia
- 中国大陆
- Fiji
- 香港
- Indonesia (English)
- 日本
- Kazakhstan
- 대한민국
- Kyrgyzstan
- Lao People's Democratic Republic
- 澳門
- Malaysia (English)
- Maldives
- Micronesia, Federated States of
- Mongolia
- Myanmar
- Nauru
- Nepal
- New Zealand
- Pakistan
- Palau
- Papua New Guinea
- Philippines
- Singapore
- Solomon Islands
- 台灣
- Thailand
- Tonga
- Turkmenistan
- Uzbekistan
- Vanuatu
- Vietnam
Europe
See All- Albania
- Armenia
- Österreich
- Belarus
- Belgium
- Bosnia and Herzegovina
- Bulgaria
- Croatia
- Cyprus
- Czechia
- Denmark
- Estonia
- Finland
- France (Français)
- Georgia
- Deutschland
- Greece
- Hungary
- Iceland
- Ireland
- Italia
- Kosovo
- Latvia
- Lithuania
- Luxembourg (English)
- Malta
- Moldova, Republic Of
- Montenegro
- Nederland
- North Macedonia
- Norway
- Poland
- Portugal (Português)
- Romania
- Россия
- Serbia
- Slovakia
- Slovenia
- España
- Sverige
- Schweiz
- Türkiye (English)
- Ukraine
- United Kingdom
Latin America and the Caribbean
See All- Anguilla
- Antigua and Barbuda
- Argentina (Español)
- Bahamas
- Barbados
- Belize
- Bermuda
- Bolivia (Español)
- Brasil
- Virgin Islands, British
- Cayman Islands
- Chile (Español)
- Colombia (Español)
- Costa Rica (Español)
- Dominica
- República Dominicana
- Ecuador (Español)
- El Salvador (Español)
- Grenada
- Guatemala (Español)
- Guyana
- Honduras (Español)
- Jamaica
- México
- Montserrat
- Nicaragua (Español)
- Panamá
- Paraguay (Español)
- Perú
- St. Kitts and Nevis
- Saint Lucia
- St. Vincent and The Grenadines
- Suriname
- Trinidad and Tobago
- Turks and Caicos
- Uruguay (English)
- Venezuela (Español)
The United States and Canada
See All- Canada (English)
- Canada (Français)
- United States
- Estados Unidos (Español México)
- الولايات المتحدة
- США
- 美国 (简体中文)
- États-Unis (Français France)
- 미국
- Estados Unidos (Português Brasil)
- Hoa Kỳ
- 美國 (繁體中文台灣)
Từ khóa » Chém Gió Tiếng Anh
-
10 Từ Lóng Của Teen Việt Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
'Chém Gió' Tiếng Anh Nói Thế Nào Nhỉ? - Việt Anh Song Ngữ
-
→ Chém Gió, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Chém Gió In English - Glosbe Dictionary
-
"Chém Gió" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"Chém Gió" Tiếng Anh Là Gì?
-
"Chém Gió" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore - MarvelVietnam
-
Top 15 Chém Gió Tiếng Anh Là Gì
-
10 Cụm Từ Tiếng Anh Teen Việt Hay Dùng - E
-
Chém Gió Tiếng Anh Là Gì
-
Share 500 Câu Giao Tiếp Tiếng Anh "chém Gió" Như Tây (Phần Cuối)
-
IziBreeze - Chém Gió Tiếng Anh - IZI English
-
Thoải Mái Chém Gió Tiếng Anh Với 5 Thành Ngữ Này
-
Nói Chuyện Phiếm Tiếng Anh Là Gì? How To Say Chem Gio In English