Chén Nhỏ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "chén nhỏ" into English
pannikin is the translation of "chén nhỏ" into English.
chén nhỏ + Add translation Add chén nhỏVietnamese-English dictionary
-
pannikin
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chén nhỏ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chén nhỏ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chén Nhỏ Trong Tiếng Anh
-
Cái Chén Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Chén Nhỏ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 11 Chén Nhỏ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Top 13 Chén Nhỏ Trong Tiếng Anh
-
Chén Cơm Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Chén Bát Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Chén Tiếng Anh Là Gì? - Cổ Trang Quán
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ Phòng Bếp
-
Chén Tiếng Anh Là Gì
-
TRONG TỦ CHÉN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CỐC CHÉN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
100 Dụng Cụ Nhà Bếp Bằng Tiếng Anh CỰC ĐẦY ĐỦ
-
Cái Bát Tiếng Anh Là Gì - Cái Chén Tiếng Anh Là Gì