Chèn Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "chèn" thành Tiếng Anh
chock, shim, skid là các bản dịch hàng đầu của "chèn" thành Tiếng Anh.
chèn + Thêm bản dịch Thêm chènTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
chock
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
shim
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
skid
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- choke
- quoin
- trig
- block
- to insert
- jam
- bore
- key
- cut in deliberately
- make fast with
- wedge
- cleat
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chèn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Chèn + Thêm bản dịch Thêm ChènTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
insert
verbA mode in which any data to the right of the cursor is moved to the right as you type.
Giải pháp : Chèn miếng lót chỉnh hình
Solution : Orthotic inserts
MicrosoftLanguagePortal
Từ khóa » Chèn Tiếng Anh
-
CHÈN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CHÈN VÀO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chèn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"chèn" Là Gì? Nghĩa Của Từ Chèn Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
CHÈN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
EM CHÈN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'chèn Lấn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Chèn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky - MarvelVietnam
-
Học Từ Vựng Kiểu Chèn - Bài 01 - Tiếng Anh Thầy Giảng Cô Mai
-
Translation In English - CHÈN
-
'Nói Tiếng Việt Chêm Tiếng Anh Là Không Tôn Trọng Người đối Diện ...
-
Simple English - Có Bạn Nào Học Tiếng Anh Nhiều Quá Rồi Nói ...
-
Nói Tiếng Việt Chèn Tiếng Anh Là Thời Thượng, Sành... | BAN THỜI SỰ