CHÈN XỐP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHÈN XỐP Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Schèn xốp
Ví dụ về việc sử dụng Chèn xốp trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từvật liệu xốpcao su xốphộp xốpSử dụng với động từcắt xốpSử dụng với danh từtấm xốpcấu trúc xốptúi xốpmiếng xốp
Túi bảo vệ eva cho DJI Mavic Spark Được thiết kế để phù hợp với DJI Spark với bộđiều khiển máy phát DJI. Chèn xốp cắt sẵn với các ngăn được đệm đầy đủ cho drone, máy phát, bộ sạc, pin và các phụ kiện khác. Bên ngoài PU gia cường cung cấp khả năng chống nước cơ bản và chống va đập tốt. Khi lần đầu tiên mở trường hợp….
Các miếng chèn bên trong túi xốp màu đỏ và tay cầm được làm từ da PU, bạn có thể lấy nó ra và thay đổi thiết kế và chất liệu theo ý muốn.Từng chữ dịch
chèndanh từinsertinsertschènđộng từaddinsertinginsertedxốpdanh từfoamspongestyrofoamxốptính từporousspongy STừ đồng nghĩa của Chèn xốp
chèn bọtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Chèn Lót Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Chèn Lót Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 13 Chèn Lót Trong Tiếng Anh
-
'chèn Lót' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chèn Lót' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Chèn Lót - Vietgle Tra Từ - Cồ Việt
-
"phí Vật Liệu Chèn Lót" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"nùi Chèn Lót (trong Bình Lọ)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "phí Vật Liệu Chèn Lót" - Là Gì?
-
Vật Chèn Lót Co Dãn (Inflatable Dunnage) Là Gì ? - Luật Minh Khuê
-
Giấy Lót Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Từ điển Việt Anh - Từ Phí Chèn Lót Dịch Là Gì