Giấy Lót Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giấy lót" thành Tiếng Anh
underlaid, underlay là các bản dịch hàng đầu của "giấy lót" thành Tiếng Anh.
giấy lót + Thêm bản dịch Thêm giấy lótTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
underlaid
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
underlay
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giấy lót " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giấy lót" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chèn Lót Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Chèn Lót Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 13 Chèn Lót Trong Tiếng Anh
-
'chèn Lót' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chèn Lót' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Chèn Lót - Vietgle Tra Từ - Cồ Việt
-
"phí Vật Liệu Chèn Lót" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"nùi Chèn Lót (trong Bình Lọ)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "phí Vật Liệu Chèn Lót" - Là Gì?
-
Vật Chèn Lót Co Dãn (Inflatable Dunnage) Là Gì ? - Luật Minh Khuê
-
CHÈN XỐP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh - Từ Phí Chèn Lót Dịch Là Gì