Chênh Chếch Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chênh chếch
oblique, tilted, slant
cũng chênh chênh
mũ chênh chếch sang một bên tilt a hat sideways
Từ điển Việt Anh - VNE.
chênh chếch
oblique, tilted, slanted



Từ liên quan- chênh
- chênh kế
- chênh lệch
- chênh vênh
- chênh xiên
- chênh chênh
- chênh chếch
- chênh lệch về giá cả
- chênh lệch giầu nghèo
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chênh Chếch Có Nghĩa Là Gì
-
Từ Điển - Từ Chênh Chếch Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Nghĩa Của Từ Chênh Chếch - Từ điển Việt
-
'chênh Chếch' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chênh Chếch" - Là Gì?
-
Chênh Chếch Nghĩa Là Gì?
-
Chênh Chếch
-
Từ Chênh Chếch Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chênh Chếch' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Top 14 Chênh Chếch Có Nghĩa Là Gì
-
Chếch - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chếch Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Chênh Chếch Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Nghĩa Của Các Từ -chênh Chếch -anh ách Là J Vậy Mng???