Từ điển Tiếng Việt "chênh Chếch" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"chênh chếch" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

chênh chếch

nt. Như Chênh. Gương nga chênh chếch dòm song (Ng. Du).

xem thêm: lệch, chéo, chếch, chênh chếch, nghiêng

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Chênh Chếch Có Nghĩa Là Gì