Chểnh Mảng Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Việt chểnh mảng trong từ điển Tiếng Việt
  • Chểnh mảng
  • chểnh mảng

Các câu mẫu với " chểnh mảng "

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại

Bản dịch có sẵn

  • Jeh
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Na Uy (Bokmål)
  • Tiếng Nga
  • Tiếng Pháp

Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Chểnh Mảng