Chểnh Mảng | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: chểnh mảng Best translation match:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: chểnh mảng Best translation match: | Vietnamese | English |
| chểnh mảng | * verb - To neglect, to slack off in (one's duty) =chểnh mảng việc học hành+to neglect (slack off in) one's studies =canh gác chểnh mảng+to mount negligent guard, to mount lax guard |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Giải Nghĩa Từ Chểnh Mảng
-
Chểnh Mảng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chểnh Mảng" - Là Gì?
-
Chểnh Mảng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Chểnh Mảng - Từ điển Việt
-
Từ Điển - Từ Chểnh Mảng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Chểnh Mảng Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'chểnh Mảng' Là Gì?, Từ điển Việt - Lào
-
'chểnh Mảng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Definition Of Chểnh Mảng? - Vietnamese - English Dictionary
-
CHỂNH MẢNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chểnh Mảng Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Việt - Glosbe