Chị ấy Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chị ấy" thành Tiếng Anh
she, hers là các bản dịch hàng đầu của "chị ấy" thành Tiếng Anh.
chị ấy pronoun + Thêm bản dịch Thêm chị ấyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
she
pronounperson
Mặc dù chị ấy mệt, chị ấy vẫn tiếp tục làm việc.
Though she was tired, she kept on working.
en.wiktionary.org -
hers
pronoun nounSở thích của chị ấy là dạy trẻ em.
Her delight consists of teaching children.
GlosbeMT_RnD -
she (young girl and older than the speaker)
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chị ấy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chị ấy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chị ấy
-
Chị ấy - Wiktionary
-
CHỊ ẤY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chị ấy Không Phải Là Nghệ Sĩ Chuyên Nghiệp Nhưng Hát Rất Hay
-
CHỊ ẤY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chị ấy - Meaning, Synonyms, Translation - WordSense Dictionary
-
Chị ấy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Độc Chiếm Chị Ấy - Truyện FULL
-
Sự Đáp Ứng Cho Lời Cầu Nguyện Của Chị Ấy - Church Of Jesus Christ
-
'chị ấy' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Chị ấy In English. Chị ấy Meaning And Vietnamese To English ...
-
Ebook Độc Chiếm Chị Ấy - Ải Cân Hài - MOBI/EPUB/PDF/AZW3
-
Tổng Tài Lại Gọi Tôi Tới Nhà Chị Ấy Hệ Liệt - Ta Là Phong Tử