Chị Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chị" thành Tiếng Anh

sister, elder sister, hello là các bản dịch hàng đầu của "chị" thành Tiếng Anh.

chị pronoun noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • sister

    noun

    sister (older) [..]

    Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại.

    I can't draw, but my sister is a great artist.

    en.wiktionary.org
  • elder sister

    noun

    a sibling's older sister [..]

    Lát nữa người chị sẽ cứu lại em gái

    The elder sister will save the younger sister

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • hello

    interjection

    greeting

    Chào cún cưng, chị tới đây.

    Hello, little baby, I'm here.

    en.wiktionary2016
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Miss
    • older sister
    • thank you
    • she
    • sis
    • hi
    • you
    • sib
    • first cousin
    • I
    • madam
    • stepsister
    • ta
    • lead
    • cheers
    • good afternoon
    • thank you very much
    • thanks
    • thanks a bunch
    • thanks a lot
    • thanks a million
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chị " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "chị" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Chị Trong Tiếng Anh Là Gì